Hiện tại, hệ thống ngân hàng Việt Nam đang trong quá trình triển khai Basel III, với một số ngân hàng đã hoàn thành và một số đang thực hiện từng phần.
Tính đến ngày 31/03/2024:
- 6 ngân hàng đã tuân thủ đầy đủ Basel III: VPBank, TPBank, SeABank, Nam A Bank, OCB và ACB.
- Nhiều ngân hàng khác đang áp dụng một phần hoặc thí điểm Basel III: VIB, HDBank, Techcombank, LienVietPostBank, ABBank, MSB, Sacombank,…
- Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) đang thúc đẩy các ngân hàng còn lại hoàn thành triển khai Basel III theo lộ trình đã đề ra.
Lộ trình triển khai Basel III tại Việt Nam:
- Giai đoạn 1 (từ năm 2019 đến năm 2022): Áp dụng các yêu cầu về Tỷ lệ an toàn vốn (CAR) tối thiểu và Tỷ lệ đệm bảo toàn vốn (CECL).
- Giai đoạn 2 (từ năm 2023 đến năm 2025): Áp dụng các yêu cầu về thanh khoản, bao gồm Tỷ lệ rủi ro thanh khoản ngắn hạn (LCR) và Tỷ lệ ròng vốn ổn định (NSFR).
Việc triển khai Basel III mang lại nhiều lợi ích cho hệ thống ngân hàng Việt Nam:
- Nâng cao khả năng chống chịu rủi ro: Giúp ngân hàng có đủ vốn và thanh khoản để ứng phó với các cú sốc tài chính.
- Tăng cường sự an toàn và ổn định của hệ thống ngân hàng: Giảm thiểu nguy cơ xảy ra khủng hoảng tài chính.
- Nâng cao uy tín của hệ thống ngân hàng Việt Nam trên thị trường quốc tế: Tạo niềm tin cho các nhà đầu tư nước ngoài.
Tuy nhiên, việc triển khai Basel III cũng đặt ra một số thách thức cho các ngân hàng:
- Nhu cầu về vốn tăng cao: Các ngân hàng cần phải tăng vốn để đáp ứng các yêu cầu của Basel III.
- Chi phí tuân thủ tăng cao: Các ngân hàng cần phải đầu tư vào hệ thống quản lý rủi ro và công nghệ thông tin để đáp ứng các yêu cầu của Basel III.
- Cạnh tranh gia tăng: Các ngân hàng cần phải nâng cao năng lực cạnh tranh để thu hút khách hàng và huy động vốn.
Nhìn chung, việc triển khai Basel III là một bước đi quan trọng của hệ thống ngân hàng Việt Nam nhằm nâng cao khả năng chống chịu rủi ro, tăng cường sự an toàn và ổn định, và nâng cao uy tín trên thị trường quốc tế.
